Macarton Louis Nickson66
CMCDMCAM

Macarton Louis Nickson

Center Midfielder • NorthEast United • ISL

PAC

63

SHO

59

PAS

58

DRI

65

DEF

58

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút52
Sút vô lê51
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy40
Đá phạt36
Chuyền dài69
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh66
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu32
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật36
Sức bền51
Sức mạnh32

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí14
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

63

LF

64

CF

64

RF

64

RW

63

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

63

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

63

LWB

58

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

58

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

18