Robin Koch79
CB

Robin Koch

Center Back • Frankfurt • Bundesliga

PAC

63

SHO

44

PAS

62

DRI

65

DEF

80

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa42
Chọn vị trí52
Lực sút58
Sút vô lê29
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài73
Chuyền ngắn77
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh79
Rê bóng60
Phản ứng80

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự80
Đánh đầu83
Cắt bóng79
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật85
Sức bền77
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

61

LF

63

CF

63

RF

63

RW

61

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

64

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

64

LWB

73

LDM

79

CDM

79

RDM

79

RWB

73

LB

75

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

75

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderAerial Fortress