Amanda Ilestedt81
CB

Amanda Ilestedt

Center Back • Frankfurt • GPFBL

PAC

63

SHO

48

PAS

65

DRI

63

DEF

83

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa40
Chọn vị trí37
Lực sút51
Sút vô lê35
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy51
Đá phạt52
Chuyền dài70
Chuyền ngắn82
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng38
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh79
Rê bóng60
Phản ứng75

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự85
Đánh đầu81
Cắt bóng80
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng83

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật81
Sức bền74
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LW

60

RW

60

CAM

60

LM

61

CM

67

RM

63

CDM

77

LB

76

CB

80

RB

76

GK

18