Nina Lührßen80
LBLM

Nina Lührßen

Left Back • Frankfurt • GPFBL

PAC

75

SHO

70

PAS

78

DRI

76

DEF

76

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa74
Chọn vị trí77
Lực sút71
Sút vô lê62
Đá phạt đền74

Chuyền bóng

Tạt bóng84
Độ xoáy66
Đá phạt75
Chuyền dài78
Chuyền ngắn78
Nhãn quan74

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng80
Điềm tĩnh73
Rê bóng73
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu64
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật80
Sức bền84
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng9
Phát bóng5
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

72

LW

75

RW

75

CAM

74

LM

75

CM

76

RM

76

CDM

76

LB

76

CB

74

RB

76

GK

16