Robin Hranáč76
CB

Robin Hranáč

Center Back • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

70

SHO

38

PAS

52

DRI

53

DEF

76

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa38
Chọn vị trí36
Lực sút68
Sút vô lê33
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy31
Đá phạt28
Chuyền dài65
Chuyền ngắn68
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh60
Rê bóng48
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu80
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật87
Sức bền68
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng15
Phát bóng15
Chọn vị trí6
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

53

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress