Andrej Kramarić81
CAMSTCM

Andrej Kramarić

Center Attacking Midfielder • TSG Hoffenheim • Bundesliga

PAC

67

SHO

83

PAS

78

DRI

84

DEF

33

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm83
Sút xa79
Chọn vị trí84
Lực sút82
Sút vô lê81
Đá phạt đền94

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy82
Đá phạt77
Chuyền dài73
Chuyền ngắn82
Nhãn quan81

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng85
Điềm tĩnh82
Rê bóng84
Phản ứng83

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự35
Đánh đầu69
Cắt bóng29
Tắc bóng xoạc26
Tắc bóng đứng25

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật73
Sức bền82
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

80

LS

80

RS

80

LW

80

LF

81

CF

81

RF

81

RW

80

LAM

81

CAM

81

RAM

81

LM

80

LCM

76

CM

76

RCM

76

RM

80

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

55

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

55

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Finesse ShotChip ShotGamechangerIncisive PassTechnicalFirst Touch