Robert Sălceanu64
LBLM

Robert Sălceanu

Left Back • FC Rapid 1923 • SUPERLIGA

PAC

71

SHO

33

PAS

55

DRI

60

DEF

59

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa31
Chọn vị trí55
Lực sút49
Sút vô lê28
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy42
Đá phạt33
Chuyền dài54
Chuyền ngắn62
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng59
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu47
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật64
Sức bền72
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng6
Chọn vị trí15
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

53

LF

51

CF

51

RF

51

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

56

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

56

LWB

59

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

59

LB

59

LCB

57

CB

57

RCB

57

RB

59

GK

16