Lars Kramer70
CB

Lars Kramer

Center Back • FC Rapid 1923 • SUPERLIGA

PAC

38

SHO

34

PAS

49

DRI

49

DEF

70

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút41

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa28
Chọn vị trí30
Lực sút52
Sút vô lê35
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy30
Đá phạt35
Chuyền dài60
Chuyền ngắn65
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn35
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh58
Rê bóng42
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu75
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền77
Sức mạnh88

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng14
Chọn vị trí6
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

44

LF

46

CF

46

RF

46

RW

44

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

48

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

48

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

61

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Block