Robbie Gotts64
CDMCM

Robbie Gotts

Center Defensive Midfielder • Doncaster • EFL League One

PAC

76

SHO

55

PAS

61

DRI

66

DEF

58

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu44
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền83
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

63

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

63

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

16