TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Robbie Gotts
CDMCM
Robbie GottsEA SPORTS FC 27

RobbieGotts

Doncaster RoversEFL League One

England26 tuổi

Center Defensive Midfielder · 173 cm · 70 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT65+1Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
55
PASChuyền bóng
61
DRIRê bóng
66
DEFPhòng ngự
58
PHYThể chất
67
Tuổi
26
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 83, Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 76
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 82, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Robbie Gotts

Mạnh nhất

Thăng bằng

84

Rất tốt

#2

Sức bền

83

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

82

Rất tốt

#4

Tăng tốc

77

Tốt

#5

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#6

Quyết liệt

67

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB77
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB53
Dứt điểm55
Sút xa56
Chọn vị trí57
Lực sút55
Sút vô lê42
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng55
Độ xoáy62
Đá phạt56
Chuyền dài63
Chuyền ngắn64
Nhãn quan63

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn82
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh62
Rê bóng62
Phản ứng64

Phòng ngự

TB57
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu44
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB67
Quyết liệt67
Sức bật59
Sức bền83
Sức mạnh59

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

64

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

64

LWB

63

LDM

62

CDM

62

Chính

RDM

62

RWB

63

LB

62

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

62

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€575.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€1.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBDoncaster Rovers
Giải đấuEFL League One
Tuổi26 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng70 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#12513

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Robbie Gotts?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Doncaster Rovers

Owen Bailey
OVR68
›
POT69+1
CM

Owen Bailey

Doncaster Rovers

€800K

Alfie May
OVR67
›
POT70+3
ST

Alfie May

Doncaster Rovers

€1.3M

James Collins
OVR66
›
POT70+4
ST

James Collins

Doncaster Rovers

€425K

James Husband
OVR65
›
POT68+3
CB

James Husband

Doncaster Rovers

€525K

Matty Pearson
OVR65
›
POT70+5
CB

Matty Pearson

Doncaster Rovers

€575K

Isaac Hutchinson
OVR65
›
POT66+1
CM

Isaac Hutchinson

Doncaster Rovers

€700K