Rijad Sadiku61
CBRBCDM

Rijad Sadiku

Center Back • FC Botoșani • SUPERLIGA

PAC

44

SHO

32

PAS

47

DRI

51

DEF

59

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa31
Chọn vị trí23
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng45
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

RCB

62

RB

57

GK

16