TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rijad Sadiku
CBRBCDM
Rijad SadikuEA SPORTS FC 27

RijadSadiku

FC BotoșaniSUPERLIGA

Bosnia and Herzegovina26 tuổi

Center Back · 187 cm · 82 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT66+5Tiềm năng

Trung vệ

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
44
SHODứt điểm
32
PASChuyền bóng
47
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
75
Tuổi
26
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng tranh chấp tay đôi, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 61, Sức bật 68, Sức mạnh 80
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 59, Sức mạnh 80, Quyết liệt 61

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rijad Sadiku

Mạnh nhất

Sức mạnh

80

Rất tốt

#2

Sức bền

78

Tốt

#3

Sức bật

68

Trung bình

#4

Đánh đầu

61

Trung bình

#5

Quyết liệt

61

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

59

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB44
Tăng tốc42
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

TB33
Dứt điểm27
Sút xa31
Chọn vị trí23
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

TB43
Tạt bóng30
Độ xoáy38
Đá phạt39
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan39

Rê bóng

TB53
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh53
Rê bóng45
Phản ứng55

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu61
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

TB72
Quyết liệt61
Sức bật68
Sức bền78
Sức mạnh80

Thủ môn

TB11
Đổ người12
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

44

LF

44

CF

44

RF

44

RW

44

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

47

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

57

LCB

62

CB

62

Chính

RCB

62

RB

57

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€853.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBosnia and Herzegovina
CLBFC Botoșani
Giải đấuSUPERLIGA
Tuổi26 tuổi
Chiều cao187 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiStocky (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16170

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB44
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập19/8/2022
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rijad Sadiku?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại FC Botoșani

Sebastian Mailat
OVR72
›
POT72
LM

Sebastian Mailat

FC Botoșani

€1M

Giannis Anestis
OVR70
›
POT71+1
GK

Giannis Anestis

FC Botoșani

€250K

Hervin Ongenda
OVR69
›
POT71+2
CAM

Hervin Ongenda

FC Botoșani

€450K

Andrei Miron
OVR68
›
POT69+1
CB

Andrei Miron

FC Botoșani

€500K

Aldaír Ferreira
OVR67
›
POT—
CDM

Aldaír Ferreira

FC Botoșani

€550K

Michael Pavlović
OVR66
›
POT—
LB

Michael Pavlović

FC Botoșani

€650K