Andrei Miron68
CB

Andrei Miron

Center Back • FC Botoșani • SUPERLIGA

PAC

34

SHO

42

PAS

50

DRI

51

DEF

67

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa40
Chọn vị trí38
Lực sút50
Sút vô lê30
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy48
Đá phạt38
Chuyền dài56
Chuyền ngắn64
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn43
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh63
Rê bóng44
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu68
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật69
Sức bền81
Sức mạnh85

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

46

LF

47

CF

47

RF

47

RW

46

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

49

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

49

LWB

57

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

57

LB

58

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

58

GK

16