Rico Browne60
CBRB

Rico Browne

Center Back • Walsall • EFL League Two

PAC

69

SHO

30

PAS

47

DRI

52

DEF

58

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa33
Chọn vị trí44
Lực sút40
Sút vô lê21
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy42
Đá phạt29
Chuyền dài44
Chuyền ngắn52
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh58
Rê bóng49
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu58
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật74
Sức bền67
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng11
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

46

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

46

LWB

52

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

52

LB

53

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

53

GK

15