Alex Pattison64
CMCDM

Alex Pattison

Center Midfielder • Walsall • EFL League Two

PAC

75

SHO

62

PAS

62

DRI

67

DEF

56

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa62
Chọn vị trí61
Lực sút62
Sút vô lê55
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy58
Đá phạt53
Chuyền dài63
Chuyền ngắn65
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng64
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu54
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật77
Sức bền74
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Relentless