Ricky Fransen55
CB

Ricky Fransen

Center Back • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

58

SHO

28

PAS

38

DRI

41

DEF

53

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút60

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa27
Chọn vị trí22
Lực sút38
Sút vô lê30
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng28
Độ xoáy32
Đá phạt23
Chuyền dài42
Chuyền ngắn46
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn44
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng43
Điềm tĩnh45
Rê bóng38
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu51
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt49
Sức bật69
Sức bền58
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng14
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

41

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

51

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

51

GK

16