Nicolas Milanović67
RMLMRWLW

Nicolas Milanović

Right Midfielder • WS Wanderers • Isuzu UTE A League

PAC

85

SHO

62

PAS

60

DRI

68

DEF

36

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm63
Sút xa65
Chọn vị trí60
Lực sút63
Sút vô lê58
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy63
Đá phạt56
Chuyền dài57
Chuyền ngắn58
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng67
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự34
Đánh đầu48
Cắt bóng37
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng36

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật73
Sức bền78
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

68

LS

68

RS

68

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

70

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

70

LWB

58

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

58

LB

54

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

54

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderTechnical