Rick67
LMCAMRMLW

Rick

Left Midfielder • Talleres • LPF

PAC

80

SHO

70

PAS

60

DRI

70

DEF

26

PHY

39

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm73
Sút xa65
Chọn vị trí59
Lực sút74
Sút vô lê62
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy47
Đá phạt58
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh57
Rê bóng77
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự21
Đánh đầu47
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc28
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt30
Sức bật52
Sức bền43
Sức mạnh39

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng15
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

59

LWB

44

LDM

39

CDM

39

RDM

39

RWB

44

LB

41

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

41

GK

13