Richard Schunke70
CB

Richard Schunke

Center Back • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

57

SHO

34

PAS

53

DRI

52

DEF

70

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút58

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa30
Chọn vị trí28
Lực sút43
Sút vô lê31
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy35
Đá phạt34
Chuyền dài59
Chuyền ngắn70
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh55
Rê bóng41
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu70
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật76
Sức bền74
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí11
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlock