Mateo Carabajal73
CB

Mateo Carabajal

Center Back • IDV • CONMEBOL Libertadores

PAC

71

SHO

43

PAS

61

DRI

63

DEF

73

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm37
Sút xa47
Chọn vị trí47
Lực sút53
Sút vô lê39
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy47
Đá phạt38
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu70
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật79
Sức bền81
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

61

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

69

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

69

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyAerial FortressBruiser