Richard Mina68
CB

Richard Mina

Center Back • LDU Quito • CONMEBOL Libertadores

PAC

66

SHO

37

PAS

52

DRI

53

DEF

66

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa37
Chọn vị trí39
Lực sút39
Sút vô lê40
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy41
Đá phạt37
Chuyền dài57
Chuyền ngắn65
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh61
Rê bóng39
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật77
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí16
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

52

LF

50

CF

50

RF

50

RW

52

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

64

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

64

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle