TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Ricardo Adé
CB
Ricardo AdéEA SPORTS FC 27

RicardoAdé

LDU QuitoCONMEBOL Libertadores

Haiti36 tuổi

Center Back · 185 cm · 78 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT73Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Đã đạt đỉnh

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
69
SHODứt điểm
36
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
58
DEFPhòng ngự
72
PHYThể chất
78
Tuổi
36
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 72, Tắc bóng đứng 75, Cắt bóng 70, Sức mạnh 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Ricardo Adé

Mạnh nhất

Sức bật

85

Xuất sắc

#2

Sức mạnh

80

Rất tốt

#3

Sức bền

76

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

75

Tốt

#5

Tăng tốc

73

Tốt

#6

Nhanh nhẹn

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB70
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

TB41
Dứt điểm34
Sút xa30
Chọn vị trí59
Lực sút40
Sút vô lê25
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt48
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng45
Phản ứng70

Phòng ngự

TB72
Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

TB79
Quyết liệt73
Sức bật85
Sức bền76
Sức mạnh80

Thủ môn

TB9
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

68

LCB

72

CB

72

Chính

RCB

72

RB

68

GK

16

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

BlockSlide TackleAerial FortressBruiser

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€625.000

Lương / tuần
€13.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchHaiti
CLBLDU Quito
Giải đấuCONMEBOL Libertadores
Tuổi36 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3705

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/1/2023
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Ricardo Adé?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại LDU Quito

Gonzalo Valle
OVR73
›
POT74+1
GK

Gonzalo Valle

LDU Quito

€1.3M

Leonel Quiñonez
OVR72
›
POT72
LB

Leonel Quiñonez

LDU Quito

€1.4M

Deyverson
OVR71
›
POT76+5
ST

Deyverson

LDU Quito
Janner Corozo
OVR71
›
POT73+2
RM

Janner Corozo

LDU Quito

€1.8M

Rodney Redes
OVR70
›
POT71+1
RW

Rodney Redes

LDU Quito

€1.9M

Fernando Cornejo
OVR70
›
POT71+1
CM

Fernando Cornejo

LDU Quito

€1.6M