Ricardo Adé73
CB

Ricardo Adé

Center Back • LDU Quito • CONMEBOL Libertadores

PAC

69

SHO

36

PAS

58

DRI

58

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa30
Chọn vị trí59
Lực sút40
Sút vô lê25
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy36
Đá phạt48
Chuyền dài66
Chuyền ngắn65
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh64
Rê bóng45
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật85
Sức bền76
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

59

LWB

66

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

66

LB

68

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

68

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockSlide TackleAerial FortressBruiser