Fernando Cornejo70
CMCDMCAM

Fernando Cornejo

Center Midfielder • LDU Quito • CONMEBOL Libertadores

PAC

68

SHO

63

PAS

70

DRI

69

DEF

65

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa70
Chọn vị trí68
Lực sút70
Sút vô lê39
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh63
Rê bóng69
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu54
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật67
Sức bền76
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng9
Phát bóng10
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

68

LF

67

CF

67

RF

67

RW

68

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

70

CM

70

RCM

70

RM

68

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass