Richard King62
CB

Richard King

Center Back • St. Mirren • Scottish Premiership

PAC

64

SHO

34

PAS

45

DRI

51

DEF

61

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc62
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa32
Chọn vị trí39
Lực sút45
Sút vô lê26
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy25
Đá phạt26
Chuyền dài44
Chuyền ngắn57
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng55
Điềm tĩnh58
Rê bóng45
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu63
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc58
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật69
Sức bền63
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng11
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

40

LF

40

CF

40

RF

40

RW

40

LAM

40

CAM

40

RAM

40

LM

42

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

42

LWB

51

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

51

LB

53

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

53

GK

13