TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Riccardo Marchizza
LBCBLM
Riccardo MarchizzaEA SPORTS FC 27

RiccardoMarchizza

VicenzaSerie BKT

Italy28 tuổi

Left Back · 185 cm · 80 kg · Chân trái

OVR68Chỉ số tổng
›
POT70+2Tiềm năng

Hậu vệ biên

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
52
SHODứt điểm
37
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
69
PHYThể chất
70
Tuổi
28
Chiều cao
185 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Hậu vệ biên

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 77, Quyết liệt 64
  • khả năng che chắn và đọc tình huống phòng ngự — Ý thức phòng ngự 67, Cắt bóng 70, Phản ứng 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Riccardo Marchizza

Mạnh nhất

Sức mạnh

77

Tốt

#2

Tạt bóng

70

Tốt

#3

Cắt bóng

70

Tốt

#4

Tắc bóng đứng

70

Tốt

#5

Sức bật

70

Tốt

#6

Tắc bóng xoạc

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB52
Tăng tốc47
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

TB40
Dứt điểm27
Sút xa40
Chọn vị trí56
Lực sút55
Sút vô lê26
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng70
Độ xoáy53
Đá phạt22
Chuyền dài58
Chuyền ngắn67
Nhãn quan51

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng62
Phản ứng66

Phòng ngự

TB68
Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu66
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB68
Quyết liệt64
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh77

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí12
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

67

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

67

LB

67

Chính

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

67

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.300.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.000.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchItaly
CLBVicenza
Giải đấuSerie BKT
Tuổi28 tuổi
Chiều cao185 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8604

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB5
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập8/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Riccardo Marchizza?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Vicenza

Gabriele Moncini
OVR69
›
POT70+1
ST

Gabriele Moncini

Vicenza

€1.4M

Alessandro Bellemo
OVR69
›
POT72+3
CM

Alessandro Bellemo

Vicenza

€1.8M

Maxime Leverbe
OVR69
›
POT73+4
CB

Maxime Leverbe

Vicenza
Thomas Sandon
OVR68
›
POT74+6
CB

Thomas Sandon

Vicenza
Giuseppe Cuomo
OVR68
›
POT69+1
CB

Giuseppe Cuomo

Vicenza
Lorenzo Caferri
OVR68
›
POT70+2
RB

Lorenzo Caferri

Vicenza