Tommaso Corazza68
LBLMCMLW

Tommaso Corazza

Left Back • L. R. Vicenza • Serie BKT

PAC

66

SHO

56

PAS

63

DRI

69

DEF

66

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm47
Sút xa65
Chọn vị trí61
Lực sút70
Sút vô lê43
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy70
Đá phạt62
Chuyền dài52
Chuyền ngắn68
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh59
Rê bóng69
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu61
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật64
Sức bền62
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng8
Phát bóng10
Chọn vị trí9
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

65

LF

64

CF

64

RF

64

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

66

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

66

LB

65

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

65

GK

15