Riad Šuta63
CB

Riad Šuta

Center Back • FC Botoșani • SUPERLIGA

PAC

59

SHO

30

PAS

50

DRI

55

DEF

62

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa24
Chọn vị trí35
Lực sút54
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy42
Đá phạt37
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh59
Rê bóng53
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu63
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật71
Sức bền85
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

46

LF

46

CF

46

RF

46

RW

46

LAM

47

CAM

47

RAM

47

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

15