Renthlei Lalthanmawia49
LMRMLW

Renthlei Lalthanmawia

Left Midfielder • Kerala Blasters • ISL

PAC

69

SHO

56

PAS

44

DRI

52

DEF

46

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa51
Chọn vị trí40
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy44
Đá phạt32
Chuyền dài42
Chuyền ngắn50
Nhãn quan40

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh47
Rê bóng53
Phản ứng32

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu39
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật48
Sức bền33
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí5
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

49

LWB

47

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

47

LB

47

LCB

48

CB

48

RCB

48

RB

47

GK

12