Régis Gurtner69
GK

Régis Gurtner

Goalkeeper • RC Lens • Ligue 1 McDonald's

DIV

65

HAN

66

KIC

70

POS

71

REF

68

Tốc độ

Tăng tốc39
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm9
Sút xa8
Chọn vị trí6
Lực sút53
Sút vô lê10
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng10
Độ xoáy9
Đá phạt10
Chuyền dài30
Chuyền ngắn29
Nhãn quan28

Rê bóng

Nhanh nhẹn32
Thăng bằng32
Kiểm soát bóng28
Điềm tĩnh59
Rê bóng10
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu10
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt35
Sức bật61
Sức bền32
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng66
Phát bóng70
Chọn vị trí71
Phản xạ68

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

26

CAM

26

RAM

26

LM

26

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

26

LWB

25

LDM

28

CDM

28

RDM

28

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

68

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFootwork