Reece Staunton62
LBLM

Reece Staunton

Left Back • Grimsby Town • EFL League Two

PAC

69

SHO

47

PAS

59

DRI

59

DEF

58

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa52
Chọn vị trí46
Lực sút60
Sút vô lê56
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy64
Đá phạt56
Chuyền dài56
Chuyền ngắn58
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh58
Rê bóng58
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự57
Đánh đầu58
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật71
Sức bền67
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng10
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

45

LS

45

RS

45

LW

50

LF

48

CF

48

RF

48

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

56

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

56

LB

57

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

57

GK

14