Redru65
LBLM

Redru

Left Back • AD Ceuta FC • LALIGA HYPERMOTION

PAC

66

SHO

29

PAS

54

DRI

61

DEF

62

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm21
Sút xa22
Chọn vị trí56
Lực sút45
Sút vô lê28
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy55
Đá phạt41
Chuyền dài53
Chuyền ngắn60
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng69
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh52
Rê bóng61
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu59
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc61
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật71
Sức bền81
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

54

LF

52

CF

52

RF

52

RW

54

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

58

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

58

LWB

64

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

64

LB

63

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

63

GK

16