Reda Khadra71
CAMLMSTCM

Reda Khadra

Center Attacking Midfielder • Stade de Reims • Ligue 2 BKT

PAC

85

SHO

65

PAS

67

DRI

77

DEF

49

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc84
Tốc độ nước rút85

Dứt điểm

Dứt điểm64
Sút xa65
Chọn vị trí70
Lực sút68
Sút vô lê59
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy66
Đá phạt63
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan69

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh72
Rê bóng78
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu56
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc47
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật78
Sức bền53
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

73

LF

72

CF

72

RF

72

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

71

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

71

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

58

LCB

56

CB

56

RCB

56

RB

58

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical