TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Rayyan Baniya
CB
Rayyan BaniyaEA SPORTS FC 27

RayyanBaniya

KonyasporTrendyol Süper Lig

Turkey27 tuổi

Center Back · 194 cm · 84 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT71+3Tiềm năng

Trung vệ

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
64
SHODứt điểm
31
PASChuyền bóng
42
DRIRê bóng
54
DEFPhòng ngự
67
PHYThể chất
77
Tuổi
27
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng tranh chấp bóng bổng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 70, Sức mạnh 82, Quyết liệt 75
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 67, Sức bật 70, Sức mạnh 82

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Rayyan Baniya

Mạnh nhất

Sức mạnh

82

Rất tốt

#2

Quyết liệt

75

Tốt

#3

Tắc bóng đứng

70

Tốt

#4

Sức bật

70

Tốt

#5

Sức bền

70

Tốt

#6

Tắc bóng xoạc

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB34
Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí34
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

TB38
Tạt bóng26
Độ xoáy35
Đá phạt30
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan32

Rê bóng

TB56
Nhanh nhẹn53
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh66
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

TB74
Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền70
Sức mạnh82

Thủ môn

TB8
Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

Chính

RCB

71

RB

64

GK

15

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Precision Header

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.000.000

Lương / tuần
€28.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.000.000
Hợp đồng đến
2030

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchTurkey
CLBKonyaspor
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi27 tuổi
Chiều cao194 cm
Cân nặng84 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8738

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB22
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập5/2/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Rayyan Baniya?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Konyaspor

Guilherme Sityá
OVR76
›
POT—
LB

Guilherme Sityá

Konyaspor
Arthur Masuaku
OVR75
›
POT77+2
LB

Arthur Masuaku

Konyaspor

€2M

Riechedly Bazoer
OVR74
›
POT—
CB

Riechedly Bazoer

Konyaspor

€1.5M

Jean-Luc Dompé
OVR74
›
POT75+1
LW

Jean-Luc Dompé

Konyaspor

€2.5M

Enis Bardhi
OVR73
›
POT79+6
CAM

Enis Bardhi

Konyaspor

€2.5M

Chidozie Awaziem
OVR72
›
POT74+2
CB

Chidozie Awaziem

Konyaspor

€2.5M