Rayyan Baniya68
CB

Rayyan Baniya

Center Back • Konyaspor • Trendyol Süper Lig

PAC

64

SHO

31

PAS

42

DRI

54

DEF

67

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa27
Chọn vị trí34
Lực sút45
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy35
Đá phạt30
Chuyền dài48
Chuyền ngắn58
Nhãn quan32

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng47
Kiểm soát bóng58
Điềm tĩnh66
Rê bóng50
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu67
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật70
Sức bền70
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng7
Phát bóng8
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

62

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

62

LB

64

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

64

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision Header