Arthur Masuaku75
LBLM

Arthur Masuaku

Left Back • Konyaspor • Trendyol Süper Lig

PAC

79

SHO

62

PAS

74

DRI

78

DEF

68

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa72
Chọn vị trí65
Lực sút75
Sút vô lê62
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng78
Độ xoáy78
Đá phạt73
Chuyền dài73
Chuyền ngắn75
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn77
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng77
Điềm tĩnh74
Rê bóng80
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu63
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc70
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền79
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng7
Phát bóng10
Chọn vị trí7
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

73

LF

71

CF

71

RF

71

RW

73

LAM

72

CAM

72

RAM

72

LM

74

LCM

73

CM

73

RCM

73

RM

74

LWB

74

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

74

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Whipped PassBruiser