Adil Demirbağ71
CB

Adil Demirbağ

Center Back • Konyaspor • Trendyol Süper Lig

PAC

49

SHO

36

PAS

50

DRI

52

DEF

72

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc58
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa27
Chọn vị trí27
Lực sút52
Sút vô lê31
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng41
Độ xoáy38
Đá phạt31
Chuyền dài58
Chuyền ngắn63
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng40
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu75
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật79
Sức bền65
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

47

LF

48

CF

48

RF

48

RW

47

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

50

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

64

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

64

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockAerial Fortress