Rayane Messi66
LMRMLWRW

Rayane Messi

Left Midfielder • Al Ettifaq • ROSHN Saudi League

PAC

77

SHO

56

PAS

57

DRI

74

DEF

24

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa48
Chọn vị trí59
Lực sút58
Sút vô lê48
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy63
Đá phạt42
Chuyền dài53
Chuyền ngắn61
Nhãn quan56

Rê bóng

Nhanh nhẹn83
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh67
Rê bóng75
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự19
Đánh đầu38
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật58
Sức bền66
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

61

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

61

LWB

45

LDM

42

CDM

42

RDM

42

RWB

45

LB

42

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

42

GK

15