Rayane Bounida69
RWCAMRM

Rayane Bounida

Right Wing • Ajax • Eredivisie

PAC

66

SHO

62

PAS

72

DRI

74

DEF

33

PHY

55

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa60
Chọn vị trí63
Lực sút72
Sút vô lê63
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy77
Đá phạt71
Chuyền dài67
Chuyền ngắn72
Nhãn quan76

Rê bóng

Nhanh nhẹn81
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh70
Rê bóng73
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu30
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc30
Tắc bóng đứng31

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật52
Sức bền64
Sức mạnh55

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

47

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

47

LB

44

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

44

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

InventiveTechnicalFirst Touch