Raul Mariţa59
LBCBLM

Raul Mariţa

Left Back • Fürth • Bundesliga 2

PAC

68

SHO

27

PAS

52

DRI

59

DEF

54

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa29
Chọn vị trí43
Lực sút28
Sút vô lê24
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng56
Độ xoáy47
Đá phạt30
Chuyền dài49
Chuyền ngắn57
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh50
Rê bóng61
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu40
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật51
Sức bền61
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng15
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

49

LF

46

CF

46

RF

46

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

52

LWB

56

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

56

LB

55

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

55

GK

17