Felix Klaus71
RMCAMRWCM

Felix Klaus

Right Midfielder • Fürth • Bundesliga 2

PAC

86

SHO

69

PAS

64

DRI

71

DEF

42

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút91

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa65
Chọn vị trí68
Lực sút76
Sút vô lê63
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy72
Đá phạt65
Chuyền dài45
Chuyền ngắn66
Nhãn quan71

Rê bóng

Nhanh nhẹn74
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh69
Rê bóng70
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự43
Đánh đầu54
Cắt bóng39
Tắc bóng xoạc35
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật71
Sức bền78
Sức mạnh67

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

71

CF

71

RF

71

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

71

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

71

LWB

60

LDM

55

CDM

55

RDM

55

RWB

60

LB

57

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

57

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid