Paul Will68
CDMCM

Paul Will

Center Defensive Midfielder • Fürth • Bundesliga 2

PAC

63

SHO

51

PAS

65

DRI

64

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút56

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa57
Chọn vị trí43
Lực sút66
Sút vô lê39
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy68
Đá phạt62
Chuyền dài60
Chuyền ngắn71
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn63
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng64
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu65
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật78
Sức bền82
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

65

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassJockeyIntercept