Raúl Fernández71
GK

Raúl Fernández

Goalkeeper • CD Leganés • LALIGA HYPERMOTION

DIV

71

HAN

73

KIC

67

POS

73

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc35
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa12
Chọn vị trí11
Lực sút50
Sút vô lê13
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy24
Đá phạt14
Chuyền dài26
Chuyền ngắn29
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng14
Điềm tĩnh54
Rê bóng16
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu13
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng11

Thể chất

Quyết liệt21
Sức bật65
Sức bền32
Sức mạnh75

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng73
Phát bóng67
Chọn vị trí73
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

25

LF

26

CF

26

RF

26

RW

25

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

27

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

27

LWB

25

LDM

27

CDM

27

RDM

27

RWB

25

LB

24

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

24

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork