Dani Rodríguez72
LMCAMCMLW

Dani Rodríguez

Left Midfielder • CD Leganés • LALIGA HYPERMOTION

PAC

67

SHO

68

PAS

73

DRI

71

DEF

60

PHY

59

Tốc độ

Tăng tốc73
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm67
Sút xa70
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê46
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy72
Đá phạt76
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan77

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

75

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

18