TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Dani Rodríguez
LMCAMCMLWCDM
Dani RodríguezEA SPORTS FC 27

DanielRodríguez Vázquez

CD LeganésLALIGA HYPERMOTION

Spain38 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 71 kg · Chân phải

OVR72Chỉ số tổng
›
POT78+6Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
68
PASChuyền bóng
73
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
60
PHYThể chất
59
Tuổi
38
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo

Bộ chỉ số thiên về mẫu cầu thủ chạy cánh kiến tạo. Cần cân nhắc nếu giao nhiệm vụ lên xuống liên tục.

Vì sao có nhận định này?
  • Cầu thủ chạy cánh thiên về kiến tạo — Tạt bóng 72, Rê bóng 71, Sức bền 61, Chuyền ngắn 73
  • Nhiệm vụ lên xuống — Sức bền 61, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Dani Rodríguez

Mạnh nhất

Nhãn quan

77

Tốt

#2

Đá phạt đền

76

Tốt

#3

Đá phạt

76

Tốt

#4

Thăng bằng

75

Tốt

#5

Kiểm soát bóng

75

Tốt

#6

Chọn vị trí

74

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB67
Dứt điểm67
Sút xa70
Chọn vị trí74
Lực sút71
Sút vô lê46
Đá phạt đền76

Chuyền bóng

TB74
Tạt bóng72
Độ xoáy72
Đá phạt76
Chuyền dài71
Chuyền ngắn73
Nhãn quan77

Rê bóng

TB71
Nhanh nhẹn60
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng75
Điềm tĩnh72
Rê bóng71
Phản ứng72

Phòng ngự

TB60
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu56
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng66

Thể chất

TB61
Quyết liệt60
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh57

Thủ môn

TB11
Đổ người15
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ7

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

75

LF

75

CF

75

RF

75

RW

75

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

75

Chính

LCM

74

CM

74

RCM

74

RM

75

LWB

70

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

70

LB

69

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

69

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€100.000

Lương / tuần
€23.000
Phí giải phóng hợp đồng
€5.000.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBCD Leganés
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi38 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng71 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#4145

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập21/1/2026
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Dani Rodríguez?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại CD Leganés

Morata
OVR78
›
POT84+6
ST

Morata

CD Leganés

€21M

Álvaro Tejero
OVR73
›
POT74+1
RB

Álvaro Tejero

CD Leganés

€1.8M

Álex Sancris
OVR73
›
POT76+3
RM

Álex Sancris

CD Leganés

€1.5M

Yassine Kechta
OVR72
›
POT78+6
CM

Yassine Kechta

CD Leganés

€4M

Amadou Diawara
OVR71
›
POT77+6
CDM

Amadou Diawara

CD Leganés

€1.1M

Raúl Fernández
OVR71
›
POT74+3
GK

Raúl Fernández

CD Leganés

€100K