Przemysław Płacheta68
RMLMRWLW

Przemysław Płacheta

Right Midfielder • Austin FC • MLS

PAC

91

SHO

61

PAS

60

DRI

71

DEF

39

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc90
Tốc độ nước rút92

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa61
Chọn vị trí62
Lực sút63
Sút vô lê54
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy57
Đá phạt54
Chuyền dài47
Chuyền ngắn62
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn90
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự38
Đánh đầu37
Cắt bóng41
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng40

Thể chất

Quyết liệt46
Sức bật56
Sức bền70
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

66

CF

66

RF

66

RW

69

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

68

LWB

58

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

58

LB

55

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

55

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

GamechangerRapid

Tags

SpeedsterAcrobat