Mikkel Desler71
RBRMCMRW

Mikkel Desler

Right Back • Austin FC • MLS

PAC

71

SHO

60

PAS

66

DRI

69

DEF

66

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm61
Sút xa60
Chọn vị trí69
Lực sút59
Sút vô lê48
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy59
Đá phạt50
Chuyền dài63
Chuyền ngắn68
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu58
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật71
Sức bền83
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

70

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

70

LWB

72

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

72

LB

71

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

71

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Jockey