Preston Judd71
ST

Preston Judd

Striker • SJ Earthquakes • MLS

PAC

68

SHO

69

PAS

46

DRI

62

DEF

21

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm77
Sút xa55
Chọn vị trí75
Lực sút68
Sút vô lê58
Đá phạt đền61

Chuyền bóng

Tạt bóng32
Độ xoáy42
Đá phạt32
Chuyền dài38
Chuyền ngắn60
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh58
Rê bóng60
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu72
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật86
Sức bền76
Sức mạnh91

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí14
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

56

LF

59

CF

59

RF

59

RW

56

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

54

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

54

LWB

38

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

38

LB

37

LCB

37

CB

37

RCB

37

RB

37

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Enforcer