Angus Gunn71
GK

Angus Gunn

Goalkeeper • SJ Earthquakes • MLS

DIV

72

HAN

71

KIC

69

POS

70

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm15
Sút xa17
Chọn vị trí9
Lực sút52
Sút vô lê19
Đá phạt đền19

Chuyền bóng

Tạt bóng14
Độ xoáy20
Đá phạt15
Chuyền dài45
Chuyền ngắn31
Nhãn quan49

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng42
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh48
Rê bóng20
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu14
Cắt bóng18
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt28
Sức bật65
Sức bền31
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người72
Bắt bóng71
Phát bóng69
Chọn vị trí70
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

29

LF

31

CF

31

RF

31

RW

29

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

31

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

31

LWB

27

LDM

31

CDM

31

RDM

31

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

71

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

FootworkDeflector