TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Pharell Hensel
CMCDMCAM
Pharell HenselEA SPORTS FC 27

PharellHensel

VfL WolfsburgBundesliga 2

Germany19 tuổi

Center Midfielder · 181 cm · 75 kg · Chân phải

OVR61Chỉ số tổng
›
POT76+15Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
53
PASChuyền bóng
64
DRIRê bóng
62
DEFPhòng ngự
52
PHYThể chất
55
Tuổi
19
Chiều cao
181 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng liên kết lối chơi và khả năng tổ chức từ tuyến dưới, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 66, Kiểm soát bóng 65, Nhãn quan 65
  • khả năng tổ chức từ tuyến dưới — Chuyền ngắn 66, Chuyền dài 66, Nhãn quan 65, Điềm tĩnh 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Pharell Hensel

Mạnh nhất

Chuyền dài

66

Trung bình

#2

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#3

Tăng tốc

65

Trung bình

#4

Nhãn quan

65

Trung bình

#5

Nhanh nhẹn

65

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

65

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB64
Tăng tốc65
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm55
Sút xa52
Chọn vị trí55
Lực sút53
Sút vô lê48
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB63
Tạt bóng58
Độ xoáy64
Đá phạt58
Chuyền dài66
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

TB61
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh55
Rê bóng60
Phản ứng59

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu50
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng51

Thể chất

TB54
Quyết liệt47
Sức bật60
Sức bền49
Sức mạnh60

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

56

LW

60

RW

60

CAM

59

LM

61

CM

60

Chính

RM

60

CDM

57

LB

55

CB

53

RB

55

GK

15

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€3.000.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBVfL Wolfsburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi19 tuổi
Chiều cao181 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#15689

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập7/11/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Pharell Hensel?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfL Wolfsburg

Svenja Huth
OVR85
›
POT86+1
RM

Svenja Huth

VfL Wolfsburg

€200K

Alexandra Popp
OVR85
›
POT—
ST

Alexandra Popp

VfL Wolfsburg
Janina Minge
OVR84
›
POT85+1
CDM

Janina Minge

VfL Wolfsburg

€525K

Kessya Bussy
OVR83
›
POT85+2
LW

Kessya Bussy

VfL Wolfsburg

€425K

Lara Prašnikar
OVR82
›
POT84+2
ST

Lara Prašnikar

VfL Wolfsburg

€350K

Lena Lattwein
OVR82
›
POT84+2
CM

Lena Lattwein

VfL Wolfsburg

€375K