Peter Therkildsen65
RBLB

Peter Therkildsen

Right Back • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

67

SHO

47

PAS

59

DRI

61

DEF

61

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa48
Chọn vị trí47
Lực sút56
Sút vô lê45
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy56
Đá phạt50
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn58
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh64
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu64
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật73
Sức bền76
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng5
Phát bóng10
Chọn vị trí10
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

64

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

64

LB

64

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

64

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive Pass