Noah Ganaus68
ST

Noah Ganaus

Striker • Odense BK • Metropolitan Division

PAC

79

SHO

67

PAS

55

DRI

63

DEF

31

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc80
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm68
Sút xa57
Chọn vị trí68
Lực sút78
Sút vô lê59
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy49
Đá phạt48
Chuyền dài53
Chuyền ngắn63
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh65
Rê bóng63
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu68
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng27

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật84
Sức bền81
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

67

LS

67

RS

67

LW

61

LF

65

CF

65

RF

65

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

60

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

60

LWB

44

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

44

LB

43

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

43

GK

17