Pedro David Ramírez63
LBRBRMLM

Pedro David Ramírez

Left Back • Dep. Riestra • LPF

PAC

65

SHO

35

PAS

54

DRI

64

DEF

60

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa35
Chọn vị trí58
Lực sút42
Sút vô lê30
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy40
Đá phạt35
Chuyền dài48
Chuyền ngắn60
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng64
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu60
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt73
Sức bật69
Sức bền68
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

57

LF

54

CF

54

RF

54

RW

57

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

58

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

58

LWB

61

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

61

LB

60

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

15