Pedraza76
LBLM

Pedraza

Left Back • Latium • Serie A Enilive

PAC

77

SHO

71

PAS

72

DRI

73

DEF

73

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm70
Sút xa69
Chọn vị trí75
Lực sút76
Sút vô lê63
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy74
Đá phạt57
Chuyền dài68
Chuyền ngắn74
Nhãn quan72

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh66
Rê bóng74
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu67
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật79
Sức bền70
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng6
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

74

LF

73

CF

73

RF

73

RW

74

LAM

73

CAM

73

RAM

73

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

73

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

73

LB

73

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

73

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAnticipate