Alessio Romagnoli81
CB

Alessio Romagnoli

Center Back • Latium • Serie A Enilive

PAC

58

SHO

40

PAS

56

DRI

69

DEF

82

PHY

82

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa46
Chọn vị trí35
Lực sút63
Sút vô lê28
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng36
Độ xoáy35
Đá phạt24
Chuyền dài70
Chuyền ngắn76
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn52
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh78
Rê bóng68
Phản ứng82

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự84
Đánh đầu83
Cắt bóng81
Tắc bóng xoạc80
Tắc bóng đứng82

Thể chất

Quyết liệt82
Sức bật85
Sức bền82
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

58

CF

58

RF

58

RW

57

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

60

LWB

73

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

73

LB

75

LCB

82

CB

82

RCB

82

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

AnticipateAerial FortressBruiser